THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Thương hiệu | EV |
| Loại xe | Xe điện 3 bánh |
| Động cơ | Không chổi than (Brushless) |
| Công suất động cơ | 500W |
| Pin/ắc quy | 20Ah (theo bảng thông số) |
| Tốc độ thiết kế tối đa | 11–20 km/h |
| Quãng đường | Khoảng 40 km |
| Chiều dài xe | 130 cm |
| Chiều dài cơ sở | 42 cm |
| Chiều cao tay lái | 95 cm tính từ mặt đất |
| Chiều cao yên | 64 cm tính từ mặt đất |
| Chiều dài khu vực để chân/khung giữa | 34 cm |
| Chiều dài phần khung phía sau | 31 cm |
| Chiều rộng yên | 16 cm |
| Chiều cao tay vịn phía sau | 17 cm |
| Các phiên bản | 500W–8Ah; 500W–11Ah; 500W–15Ah; 500W–20Ah; bản không kèm pin |

