THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Xe điện |
| Điện áp | 48V |
| Tốc độ tối đa | 25 km/h |
| Động cơ | Động cơ điện |
| Cấu hình pin/ắc quy | 36V6A / 36V8A / 36V10A |
| Phiên bản | Xe không kèm pin hoặc có pin |
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Loại sản phẩm | Xe điện |
| Điện áp | 48V |
| Tốc độ tối đa | 25 km/h |
| Động cơ | Động cơ điện |
| Cấu hình pin/ắc quy | 36V6A / 36V8A / 36V10A |
| Phiên bản | Xe không kèm pin hoặc có pin |
1. Tốc độ 25 km/h – phù hợp nhu cầu di chuyển hằng ngày
Xe có tốc độ tối đa 25 km/h, phù hợp để di chuyển trong khu dân cư, khuôn viên nhà máy, trường học, khu du lịch hoặc các tuyến đường nội bộ.
2. Hệ thống điện 48V – thiết kế hướng đến vận hành ổn định
Xe sử dụng điện áp 48V, đáp ứng nhu cầu vận hành của dòng xe điện tốc độ vừa phải, đồng thời thuận tiện cho việc sử dụng và bảo dưỡng.
3. Có nhiều lựa chọn cấu hình
Sản phẩm có các lựa chọn không kèm pin, 36V6A, 36V8A và 36V10A, giúp khách hàng lựa chọn cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng và mức đầu tư.